So sánh xe VinFast VF7 Eco 2026 vs Mazda CX5 Premium Sport 2.0 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4590
Chiều Rộng (mm)
1890
1845
Chiều Cao (mm)
1635
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2020
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
2440
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
1576
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ điện
SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (hp)
-
154
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
-
Loại hộp số
Số tự động
Tự động
Số lượng cấp số
1
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10
-
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
130
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
250
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
250
-
Dung lượng Pin (kWh)
59.6
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
375 (WLTP)
-
Loại cổng sạc
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
24 (AC 11kW, 0-100%)
-
Loại sạc nhanh
DC Fast Charging
-
Thời gian sạc nhanh (h)
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
250
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
MacPherson
Hệ thống treo sau
đa liên kết
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
Full LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da, có nhớ ghế
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị thông tin lái
Analog & Digital 7“
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.9 inch cảm ứng
8 inch
Hệ thống loa
8 loa
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Có (4 cửa)
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot
Apple Carplay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎