So sánh xe VinFast VF9 2026 vs Volkswagen Teramont X 2025

VinFast VF9 2026

×

Volkswagen Teramont X 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - - 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7, 6 7 6 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5119 5119 5119 5119 4917 4917 4917
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 2004 1989 1989 1989
Chiều Cao (mm) 1696 1696 1696 1696 1729 1729 1729
Chiều dài cơ sở (mm) 3149 3149 3149 3149 2980 2980 2980
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175 175 175 175 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 7.33 7.33 7.33 7.33 - - -
Kích thước lốp/lazang Lazang hợp kim 20 inch, Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 20 inch Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 21 inch 255/50 R20, 265/45R21 255/50 R20 265/45R21
Trọng lượng bản thân (kg) 2911, 2932, 2968 2911 2932 2968 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3461 + 75(nóc xe), 3407 + 75(nóc xe), 3518 + 75(nóc xe) 3461 + 75(nóc xe) 3407 + 75(nóc xe) 3518 + 75(nóc xe) - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 540 540 540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - 2.0 TSI 2.0 TSI 2.0 TSI
Công suất cực đại (hp) - - - - 220 220 220
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - - 350 350 350
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 1 1 1 1 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 70 70 70
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200 200 200 200 200
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad
Loại Động cơ điện 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 402 402 402 402 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 620 620 620 620 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 123 123 123 123 - - -
Loại pin CATL CATL CATL CATL - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 626, 602 626 602 602 - - -
Loại sạc nhanh AC AC AC AC - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 6, 6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix thích ứng - LED Matrix thích ứng
Cụm đèn sau LED LED LED LED - - -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40, Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40 Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Tùy chọn trần kính Không Tùy chọn trần kính Tùy chọn trần kính Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch 12 inch 12 inch 12 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống loa 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 8 loa, Harman Kardon 12 loa 8 loa Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp - - -
Chuẩn kết nối - - - - Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 11 11 11 11 9 9 9
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✕︎ ✕︎ -
Camera 360 360 360 360 360 độ 360 độ 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✕︎ ✕︎ -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎ -