So sánh xe Volkswagen Tiguan Allspace 2024 vs Mercedes Benz Maybach GLS 480 4Matic 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BW2/BJ2
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mexico
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4701
-
Chiều Rộng (mm)
1839
-
Chiều Cao (mm)
1674
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
201
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
-
Kích thước lốp/lazang
235/55R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1775
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
230 - 700
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 TSI
-
Công suất cực đại (hp)
180
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3940
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép DSG
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch,
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, CD, Bluetooth, App-Connect
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-