So sánh xe Volkswagen Viloran Luxury 2025 vs Mercedes Benz V class V300 Avantgarde 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W447
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Tây Ban Nha
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
MPV
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5346
5410
Chiều Rộng (mm)
1976
1928
Chiều Cao (mm)
1781
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3180
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1710
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1710
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
149
Kích thước lốp/lazang
235/50 R20
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2180
3100
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3800
Dung tích khoang hành lý (lít)
436-1381-2100
1030 - 4630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA888 I4 turbo
R4 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
170
Công suất cực đại (hp)
220 / 4.900-6.700
231
Vòng tua tối đa (rpm)
6700
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350 / 1.600-4.300
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Hệ thống phun nhiên liệu kép
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp cửa nạp kép.
Turbo R4
Loại hộp số
Ly hợp kép DSG
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
7
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
73.5
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
200
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5 Plus
-
Chế độ vận hành
-
Dynamic (Eco, Comfort, Sport)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
hệ thống treo AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo độc lập, đa điểm
hệ thống treo AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn IQ. Light LED, Đèn chiếu sáng thích ứng, Hỗ trợ ánh sáng chủ động
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da có thông hơi
Da Lugano
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10.3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Thể thao 3 chấu, bọc da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, 4 hướng đệm lưng, nhớ ghế 3 vị trí, có sưởi
Ghế lái có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng đệm lưng, có sưởi
Ghế phụ phía trước có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Hàng ghế thứ 2
Kiểu thương gia. Điều chỉnh điện ngã lưng 70°, Massage, sưởi và làm mát
2 ghế độc lập
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Điều chỉnh độ gập 6:4
3 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động, lọc gió PM2.5 (có hiển thị trên màng hình), điều chỉnh cảm ứng
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic Sunroof
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
8
Thường
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Một chạm lên / xuống ở tất cả các vị trí, chống kẹt an toàn
-
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth/USB. Apple CarPlay, USB, Bluetooth
Apple CarPlay và Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
7
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các ghế. Bộ căng đai khẩn cấp và hạn chế lực ở hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎