Thông số kĩ thuật của xe Audi A7

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2995, 1984
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian, FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4969 -
Chiều Rộng (mm) - 2118 -
Chiều Cao (mm) - 1422 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2930 -
Kích thước lốp/lazang - 245/45 R19 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1890, 1695 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 250, 180 -
Công suất cực đại (hp) - 340, 245 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5200 - 6400, 5000–6500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 500, 370 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1370 - 4500, 1600 - 4300 -
Số lượng xy lanh - 6, 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu - Trực tiếp -
Số lượng cấp số - 7 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 63, 73 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.3, 7 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 11.36, 6.7 - 6.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 14.34, 8.2 - 7.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.63, 5.8 - 5.3 -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED -
Cụm đèn sau - OLED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Cửa hít - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ -
Giá nóc - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Ghế da Milano tích hợp hệ thống tựa đầu -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - kĩ thuật số Audi Virtual Cockpit -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc da -
Ghế lái - Điều chỉnh điện, có chức năng nhớ -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Điều chỉnh điện -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 4 -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí - (8.8 inch phía trên và 8.6 inch phía dưới) -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ -
Hệ thống loa - 16 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Chuẩn kết nối - Giao diện Bluetooth, Giao diện smart phone Audi -
An toàn/An ninh
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Camera - Camera 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ -