Thông số kĩ thuật của xe Audi A7
Xem chi tiết các đời xe Audi A7 cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
2995, 1984
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian, FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
4
|
|||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4969 | - | |||
| Chiều Rộng (mm) | - | 2118 | - | |||
| Chiều Cao (mm) | - | 1422 | - | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2930 | - | |||
| Kích thước lốp/lazang | - | 245/45 R19 | - | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1890, 1695 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 250, 180 | - | |||
| Công suất cực đại (hp) | - | 340, 245 | - | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5200 - 6400, 5000–6500 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 500, 370 | - | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1370 - 4500, 1600 - 4300 | - | |||
| Số lượng xy lanh | - | 6, 4 | - | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Trực tiếp | - | |||
| Số lượng cấp số | - | 7 | - | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 63, 73 | - | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 5.3, 7 | - | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 250 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 11.36, 6.7 - 6.2 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 14.34, 8.2 - 7.8 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 9.63, 5.8 - 5.3 | - | |||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | LED | - | |||
| Cụm đèn sau | - | OLED | - | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✔︎ | - | |||
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | - | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | |||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |||
| Cửa hít | - | ✔︎ | - | |||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | |||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | - | |||
| Giá nóc | - | ✕︎ | - | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Ghế da Milano tích hợp hệ thống tựa đầu | - | |||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | - | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | kĩ thuật số Audi Virtual Cockpit | - | |||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |||
| Vô lăng | - | Bọc da | - | |||
| Ghế lái | - | Điều chỉnh điện, có chức năng nhớ | - | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |||
| Ghế bên phụ | - | Điều chỉnh điện | - | |||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn | - | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | |||
| Điều hòa | - | Tự động | - | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | - | |||
| Số vùng điều hòa | - | 4 | - | |||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | - | |||
| Màn hình giải trí | - | (8.8 inch phía trên và 8.6 inch phía dưới) | - | |||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống loa | - | 16 | - | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |||
| Chuẩn kết nối | - | Giao diện Bluetooth, Giao diện smart phone Audi | - | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | |||
| Camera | - | Camera 360 | - | |||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | - | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |||
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | - | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !