Thông số kĩ thuật của xe Audi Q5 năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ 2020
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mexico
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1984
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4663
Chiều Rộng (mm) 2140
Chiều Cao (mm) 1659
Chiều dài cơ sở (mm) 2819
Chiều rộng cơ sở trước (mm) -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1720
Trọng lượng toàn tải (kg) 2410
Dung tích khoang hành lý (lít) 550
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 TFSI
Công suất cực đại (kW) 185
Công suất cực đại (hp) 252
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600-4500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo tăng áp
Tỷ số nén động cơ -
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.3
Tốc độ tối đa (km/h) 237
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Audi Drive
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn dưới kép
Hệ thống treo sau Độc lập, liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, đa chức năng
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎