Thông số kĩ thuật của xe Audi Q7 năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 - 2010 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2005 -
Năm kết thúc thế hệ - 2015 -
Mã thế hệ - 4L -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 4163 3597 2995 2967
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5089 -
Chiều Rộng (mm) - 2177 -
Chiều Cao (mm) - 1737 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 3002 -
Kích thước lốp/lazang - 235/60R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 2295 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 3.0 V6 TFSI -
Công suất cực đại (kW) - 200 -
Công suất cực đại (hp) - 268 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 4500 - 6200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 400 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2250 - 4750 -
Kiểu dáng động cơ - Chữ V -
Số lượng xy lanh - 6 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước -
Loại tăng áp - Supercharged -
Loại hộp số - Tự động -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 100 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 7.9 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 222 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 10.7 -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Xenon plus -
Cụm đèn sau - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc da thể thao đa chức năng -
Khởi động xe từ xa - ✔︎ -
Ghế lái - Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng -
Hàng ghế thứ 2 - Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Hệ thống loa - BOSE công suất 370 watt -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Chuẩn kết nối - Bluetooth -
An toàn/An ninh
Camera - Lùi -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✔︎ -