Thông số kĩ thuật của xe Audi Q7 năm 2016
Các đời xe Audi Q7 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 2 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | 4M | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Đức | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 2995 | 1984 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 7 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 5052 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 2212 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1740 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2994 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 255/55R19 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2150 | 2050 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | EA837 3.0 TFSI V6 | EA888 2.0 TFSI | |
| Công suất cực đại (kW) | 245 | 185 | |
| Công suất cực đại (hp) | 333 | 252 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 - 6500 | 5000 - 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 440 | 370 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2900 - 5300 | 1600 - 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | Phun xăng trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả | |
| Loại tăng áp | Tăng áp siêu nạp | Turbo | |
| Loại hộp số | Tự động | ||
| Số lượng cấp số | - | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 | 75 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.3 | 7.1 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 233 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.9 | 7.4 | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da Cricket (màu đen, xám hoặc màu be) | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da | ||
| Ghế lái | Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, nhớ ghế | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 4 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Không | ||
| Màn hình giải trí | MMI Radio plus với màn hình màu 7 inch | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Chuẩn kết nối | FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | Lùi | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !