Thông số kĩ thuật của xe Audi TT năm 2015
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 | |
| Mã thế hệ | FV/8S Mk3 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1984 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 4 | |
| Số cửa | 2 | |
| Kiểu dáng | Coupe | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4177 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1966 | |
| Chiều Cao (mm) | 1353 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2505 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1572 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1552 | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/40R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1335 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 305 - 712 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 TFSI | |
| Công suất cực đại (kW) | 169 | |
| Công suất cực đại (hp) | 230 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4500 - 6200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 370 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1600 - 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Loại tăng áp | Turbo + Intercooler | |
| Tỷ số nén động cơ | 9.6:1 | |
| Loại hộp số | Tự động S tronic | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.9 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Xenon | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da Alcantara kết hợp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Audi virtual cockpit | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Thể thao TT 3 chấu bọc da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng bốn vùng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng bốn vùng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập ghế sau 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Hệ thống loa | Audi 5 kênh, 9 loa và công suất 155 watts | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Chuẩn kết nối | MMI radio, Bluetooth, USB | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !