Thông số kĩ thuật của xe BMW 4 Series năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - G23 G26
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1997 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4
Số cửa 2 5
Kiểu dáng Convertible/Cabriolet Coupe
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4768 4783
Chiều Rộng (mm) - 1852
Chiều Cao (mm) - 1384 1442
Chiều dài cơ sở (mm) - 2851 2856
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1583 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1592 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 130 -
Kích thước lốp/lazang - 225/45 R18 (trước); 225/40 R18 (sau) 225/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1743 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2200 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - B48 -
Công suất cực đại (kW) - 190
Công suất cực đại (hp) - 258
Vòng tua tối đa (rpm) - 5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1550-4400
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Dọc, trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.4 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.24
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6
Chế độ vận hành - Eco Pro, Comfort, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson
Hệ thống treo sau - Đa liên kết
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Matrix LED Adaptive LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Vernasca
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da M Sport
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 40:20:40
Sạc không dây - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí - 14,9 inch -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW OS 8.5 Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎