Thông số kĩ thuật của xe BMW 4 Series năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ G23 G26
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4
Số cửa 2 4
Kiểu dáng Convertible/Cabriolet Coupe
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4768 4783
Chiều Rộng (mm) 1852
Chiều Cao (mm) 1384 1442
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 2856
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1592 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18 (trước); 225/40 R18 (sau) 225/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1743 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48 -
Công suất cực đại (kW) 190
Công suất cực đại (hp) 258
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1550-4400
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Dọc, trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.4 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.24
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Matrix LED Adaptive LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Vernasca
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da M Sport
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí 14,9 inch -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW OS 8.5 Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎