Thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 6 - 2013 6 6 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ 2010
Năm kết thúc thế hệ 2017
Mã thế hệ F10 F07 (F10) F10 F07 (F10)
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996 2979 1997
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4899 5006 4899 4907 5006
Chiều Rộng (mm) 1860 1901 1860 1901
Chiều Cao (mm) 1464 1564 1464 1564
Chiều dài cơ sở (mm) 2968 3070 2968 3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1600 1611 1600 1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1627 1654 1627 1654
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 -
Kích thước lốp/lazang 225/55R17 245/45R19 - 275/40R19 225/55R17 245/45R18 425- 18 inch (2FR)
Trọng lượng bản thân (kg) 1610 2040 1610 1845
Trọng lượng toàn tải (kg) 2205 - 2205 2005
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 560 - 1700 520 560 - 1700
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ N53B30 NA I6 N55B30 turbo I6 N20B20 turbo I4
Công suất cực đại (kW) 200 225 135 180
Công suất cực đại (hp) 272 302 181 184 241 245
Vòng tua tối đa (rpm) 6100 5800 5200 - 6250 5000 5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 315 400 270 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4250 1200 - 5000 1250 - 4500 1250 - 4800 1250 - 4250
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi - Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp - TwinPower Turbo Twinturbo TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ - 11 -
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 - 70 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.5 6.1 8.0 7.9 6.2 7.0
Tốc độ tối đa (km/h) 250 240 227 233 250 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.6 7.0 6.4 - 7.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.3 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 -
Chế độ vận hành - Eco Pro, Comfort, Sport - Eco Pro, Comfort, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằn Tay đòn kép Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằn -
Hệ thống treo sau Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Treo khí nén tự cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Khí nén
Phanh trước Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau Đĩa tản nhiệt -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon Adaptive LED Bi-Xenon Adaptive LED Xenon
Cụm đèn sau - LED - Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✕︎ ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Điện tử - Điện tử
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da 3 chấu bọc da Bọc da 3 chấu bọc da
Ghế lái Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 4 2 4
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Có Không - Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 10.2 inch Màn hình 10.25 inch 6.5 inch 10.25 inch High-Resolution 6.5 inch BMW OS 6.0
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa Harman Kardon LOGIC 7 hoặc Loa HiFi Premium 12 loa HiFi 12 loa, công suất 205W BMW HiFi 6 loa tiêu chuẩn BMW HiFi Premium 12 loa (205W) HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi Không Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ - ✔︎