Thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2019
Các đời xe BMW 5 Series khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 7 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 | |||
| Mã thế hệ | G30 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Đức | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | ||
| Dung tích động cơ | 1998 | 1597 | 1997 | |
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4936 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1868 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1479 | 1483 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2975 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1605 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1630 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 146 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 6.1 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 18 inch | 225/55R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1525 | 1505 | 1860 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2025 | 2005 | 2500 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 530 | 410 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | B48 Turbo I4 | N20 Turbo I4 | B48B20A | |
| Công suất cực đại (kW) | 185 | 125 | 185 | |
| Công suất cực đại (hp) | 252 | 170 | 252 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5200 | 5000 | 5000 - 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 350 | 250 | 290 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1480 - 4800 | 2000 - 4700 | 1350 - 4250 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi | phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi | Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi | |
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | |||
| Tỷ số nén động cơ | - | 11:1 | ||
| Loại hộp số | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 8 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 68 | 46 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.9 | 8.7 | 6.2 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 226 | 235/140 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.2 | 6.5 | 6.2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 6d-TEMP | ||
| Chế độ vận hành | Eco Pro, Comfort, Sport | |||
| Loại Hybrid | - | PHEV | ||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 113 | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 250 | ||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - | 252 | ||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - | 420 | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | - | 12 | ||
| Loại pin | - | Lithium-ion | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - | 50 | ||
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | - | 14.1-15.4 kWh/100 km | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Treo thích ứng Comfort/Dynamic độc lập | ||
| Hệ thống treo sau | - | Treo thích ứng Comfort/Dynamic độc lập | ||
| Phanh trước | - | Đĩa tản nhiệt | ||
| Phanh sau | - | Đĩa tản nhiệt | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Adaptive LED | LED | Adaptive LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cửa hít | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Dakota cao cấp | Da Nappa cao cấp | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Điện tử | Điện tử và analog | Điện tử 12.3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 4 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Có | Không | Có | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | 10.25 inch cảm ứng (Hệ điều hành OS 7.0) | 6.5 inch BMW OS 6.0 | 10.25 inch cảm ứng (Hệ điều hành OS 7.0) | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | Harman Kardon: 16 loa, công suất 600W | HiFi 12 loa, công suất 205W | Harman Kardon: 16 loa, công suất 600W | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Camera | 360 | Lùi | 360 | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !