Thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 7
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ 2024
Mã thế hệ G30
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998 1597
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4963 4936 4963 4936
Chiều Rộng (mm) 1868
Chiều Cao (mm) 1479
Chiều dài cơ sở (mm) 2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1600 1605 1600 1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1600 1630 1600 1630
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 - 145 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6 - 6 -
Kích thước lốp/lazang 225/55 R19 18 inch 225/55 R19 225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1685 1525 1685 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) 2285 2025 2285 2005
Dung tích khoang hành lý (lít) 530
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48 B48 Turbo I4 B48 N20 Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 135 185 125
Công suất cực đại (hp) 184 252 170
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 5200 5000-6500 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 350 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4250 1480 - 4800 1350-4250 2000 - 4700
Kiểu dáng động cơ I Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc Phía trước Trước, dọc Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi Phun xăng trực tiếp phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp TwinPower Turbo
Loại hộp số AT Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.8 5.9 6.8 8.7
Tốc độ tối đa (km/h) 235 250 235 226
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.2 - 6.5
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 - Euro 6 -
Chế độ vận hành Comfort, Eco Pro, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Comfort, Eco Pro, Sport Eco Pro, Comfort, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép - Tay đòn kép -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm -
Phanh trước Đĩa - Đĩa -
Phanh sau Đĩa - Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Adaptive LED BMW Laser Light Adaptive LED BMW Laser Light LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá - Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Dakota Da Dakota cao cấp Da Vernasca Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch Điện tử 12.3 inch Điện tử và analog
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da Bọc da 3 chấu kiểu M Sport 3 chấu bọc da Bọc da 3 chấu kiểu M Sport 3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế, massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 40:20:40 Gập 60:40 Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập 4 4 vùng độc lập 4
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có Có Không
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 10.25 inch cảm ứng (Hệ điều hành OS 7.0) 12.3 inch 6.5 inch BMW OS 6.0
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 12 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công suất 464W Harman Kardon: 16 loa, công suất 600W 16 loa Harman Kardon, công suất 464W HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Camera Camera lùi Camera 360 360 Camera 360 Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ - ✔︎