Thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 8 7
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2017
Năm kết thúc thế hệ - 2024
Mã thế hệ G60 G30
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe E -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5060 4963
Chiều Rộng (mm) 1900 1868
Chiều Cao (mm) 1515 1479
Chiều dài cơ sở (mm) 2995 2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1621 1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1676 1600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 154 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 12.3 6
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 245/40 R19 225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1725 1700 1685
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2285
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 530
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48B20 B48
Công suất cực đại (kW) 190 kW (4400-6500 rpm) 258 kW (4700-6500 rpm) 135
Công suất cực đại (hp) 190 258 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 - 5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 310 400 290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500-4000 1600-4500 1350-4250
Kiểu dáng động cơ Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp TwinPower Turbo
Loại hộp số Tự động Steptronic AT
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.1 6.2 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 230 250 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Personal, Sport, Efficient (My Modes) Comfort, Eco Pro, Sport
Loại Hybrid Mild Hybrid (MHEV 48V) -
Loại Động cơ điện Động cơ điện 48V tích hợp -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 18 hp -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 200 Nm -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập xương đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Adaptive với chức năng Matrix Adaptive LED BMW Laser Light
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít - ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ -
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Veganza Da Sensatec Da Dakota
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch (BMW Live Cockpit Professional) 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da Da (Vô lăng M Sport) 3 chấu bọc da Bọc da 3 chấu kiểu M Sport
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện Chỉnh điện, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40, có bệ tì tay và tựa đầu Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama (Sky Lounge Panoramic Glass Sunroof) Không có Có
Hệ thống lọc không khí ✕︎ -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch (BMW Curved Display) Màn cong 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa Harman Kardon 16 loa 12 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công suất 464W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Có (tất cả các cửa) Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 6
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎
Camera Camera 360 độ (Parking Assistant Plus) Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ -