Thông số kĩ thuật của xe BMW 8 Series

Xem chi tiết các đời xe BMW 8 Series cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
2026
Mã thế hệ
G14/G15/G16
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5074
Chiều Rộng (mm)
1932
Chiều Cao (mm)
1401
Chiều dài cơ sở (mm)
3023
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1671
Khoảng sáng gầm xe (mm)
121
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
Kích thước lốp/lazang
245/45 R18 100Y - 275/40 R18 103Y
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 T I6
Công suất cực đại (kW)
250
Công suất cực đại (hp)
33
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Twin-power turbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
11:1
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.1
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió