Thông số kĩ thuật của xe BMW i8

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 -
Năm kết thúc thế hệ - 2020 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức -
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1499
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4
Số cửa 2
Kiểu dáng Coupe
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4689 -
Chiều Rộng (mm) - 1942 -
Chiều Cao (mm) - 1298 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2800 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1644 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1720 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 117 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.2 -
Kích thước lốp/lazang - 215/45 R20 ; 245/40 R20 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1485 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1770 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 154 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - B38A15T0 -
Công suất cực đại (kW) - 266 -
Công suất cực đại (hp) - 362 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 570 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 3 -
Vị trí đặt động cơ - Động cơ xăng đặt giữa, động cơ điện cầu trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp -
Loại tăng áp - Turbocharged -
Loại hộp số - Tự động -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 42 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 4.4 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 2.1 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 -
Chế độ vận hành - Comfort, Eco Pro, Sport -
Loại Hybrid - Plug-in Hybrid -
Loại Động cơ điện - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 131 / 4800 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 250 / 0-3700 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 362 -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - 570 -
Dung lượng Pin (kWh) - 7.1 -
Loại pin - Lithium-ion -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 37 -
Loại cổng sạc - Type 2 -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - 2.5 -
Công suất sạc tối đa (kW) - 3.7 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép -
Hệ thống treo sau - Độc lập, đa liên kết -
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED -
Cụm đèn sau - LED -
Ăng ten - Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da cao cấp -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Kỹ thuật số -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút bấm -
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - 2 chỗ -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Số vùng điều hòa - 2 -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí - 8.8 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ -
Hệ thống loa - Harman Kardon 11 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 -
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Camera lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ -