Thông số kĩ thuật của xe BMW i8 năm 2015

Các đời xe BMW i8 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ 2020
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1499
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4
Số cửa 2
Kiểu dáng Coupe
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4689
Chiều Rộng (mm) 1942
Chiều Cao (mm) 1298
Chiều dài cơ sở (mm) 2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1644
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1720
Khoảng sáng gầm xe (mm) 117
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
Kích thước lốp/lazang 215/45 R20 ; 245/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1485
Trọng lượng toàn tải (kg) 1770
Dung tích khoang hành lý (lít) 154
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B38A15T0
Công suất cực đại (kW) 266
Công suất cực đại (hp) 362
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 570
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 3
Vị trí đặt động cơ Động cơ xăng đặt giữa, động cơ điện cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbocharged
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.4
Tốc độ tối đa (km/h) 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 2.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Comfort, Eco Pro, Sport
Loại Hybrid Plug-in Hybrid
Loại Động cơ điện Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 131 / 4800
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 250 / 0-3700
Công suất cực đại kết hợp (hp) 362
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 570
Dung lượng Pin (kWh) 7.1
Loại pin Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 37
Loại cổng sạc Type 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 2.5
Công suất sạc tối đa (kW) 3.7
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 2 chỗ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 8.8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Harman Kardon 11 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎