Thông số kĩ thuật của xe BMW M4
Xem chi tiết các đời xe BMW M4 cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 2 | - | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 | - | ||||
| Mã thế hệ | G82/G83 | - | ||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 2993 | 2979 | ||||
| Hộp số | số tay, số tự động | số tự động | ||||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
|||||
| Số chỗ | 4 | 5 | ||||
| Số cửa |
2
|
|||||
| Kiểu dáng | Coupe | Convertible/Cabriolet, Coupe | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !