Thông số kĩ thuật của xe BMW X3 năm 2020
Các đời xe BMW X3 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 | |||
| Mã thế hệ | G01/F97/G08 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Đức | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1998 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4708 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1891 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1676 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2864 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 204 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 19 inch 691 | M 19 inch 698 | 19 inch 694 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1790 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 550 - 1600 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | B48 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 184 | 252 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 - 6500 | 5200 - 6500 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 | 350 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1350 - 4250 | 1450 - 4800 | ||
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | |||
| Loại hộp số | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 8 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.3 | 6.3 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 | 240 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.2 | 7.4 | ||
| Chế độ vận hành | EcoPro, Comfort và Sport | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Phanh trước | - | Đĩa tản nhiệt | - | |
| Phanh sau | - | Đĩa tản nhiệt | - | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Vernasca | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12.3 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | - | M thể thao, bọc da | - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 3 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.5 inch | |||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | 16 loa Harman Kardon 600W | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !