Thông số kĩ thuật của xe BMW X4 năm 2023
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 2 - 2021 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | G02 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1998 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4751 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1918 | |
| Chiều Cao (mm) | 1621 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2864 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1620 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1666 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 209 | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/50 R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1800 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2420 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 525 - 1430 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | B48B20 2.0 L I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 135 | |
| Công suất cực đại (hp) | 184 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 - 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1350 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Xếp thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | |
| Tỷ số nén động cơ | 11 | |
| Loại hộp số | Tự động | |
| Số lượng cấp số | 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.3 - 8.4 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.7 -7.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10.68 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.5 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | |
| Chế độ vận hành | Comfort, Eco Pro, Sport | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập thích ứng | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập thích ứng | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Laserlight | |
| Cụm đèn sau | Full-LED | |
| Ăng ten | Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số Live Cockpit Professional kích thước 12,3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Vô lăng thể thao M bọc da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió. có chức năng điều chỉnh độ rộng tựa lưng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió | |
| Hàng ghế thứ 2 | Hàng ghế thứ hai gập 40:20:40 | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 3 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 12.3-inch điều khiển thông qua núm xoay iDrive và hệ điều hành BMW 7.0 | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | Hệ thống âm thanh HiFi, 12 loa, công suất 205W | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay và Android Auto không dây | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 8 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !