Thông số kĩ thuật của xe BMW X6 năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2007
Năm kết thúc thế hệ 2014
Mã thế hệ E71
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 4395 2979
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4877
Chiều Rộng (mm) 2195
Chiều Cao (mm) 1690
Chiều dài cơ sở (mm) 2993
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1644
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1706
Khoảng sáng gầm xe (mm) 212
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
Kích thước lốp/lazang 255/50HR19
Trọng lượng bản thân (kg) 2265 2145
Trọng lượng toàn tải (kg) 2840 2670
Dung tích khoang hành lý (lít) 570 - 1450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4.4 L N63 V8 3.0 L I6 N54
Công suất cực đại (kW) 299 225
Công suất cực đại (hp) 407 302
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 6400 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 601 407
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4500 1300 - 5000
Kiểu dáng động cơ Chữ V Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 8 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp
Loại tăng áp Twin turbo
Tỷ số nén động cơ 10:1
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.4 6.7
Tốc độ tối đa (km/h) 249 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12.5 11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 17.7 14.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.5 8.9
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm iDrive
Hệ thống loa 12
Chuẩn kết nối DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX.
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎