Thông số kĩ thuật của xe BMW X6 năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2007 -
Năm kết thúc thế hệ - 2014 -
Mã thế hệ - E71 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 4395 2979 2993
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4877 -
Chiều Rộng (mm) - 2195 -
Chiều Cao (mm) - 1690 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2993 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1644 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1706 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 212 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.4 -
Kích thước lốp/lazang - 255/50HR19 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 2265 2145 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2840 2670 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 570 - 1450 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 4.4 L N63 V8 3.0 L I6 N54 -
Công suất cực đại (kW) - 299 225 -
Công suất cực đại (hp) - 407 302 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500 - 6400 5800 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 601 407 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1750 - 4500 1300 - 5000 -
Kiểu dáng động cơ - Chữ V Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 8 6 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu - Trực tiếp -
Loại tăng áp - Twin turbo -
Tỷ số nén động cơ - 10:1 -
Loại hộp số - Tự động -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 85 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.4 6.7 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 249 240 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 12.5 11.1 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 17.7 14.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.5 8.9 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau - Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng -
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau - Đĩa tản nhiệt -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-Xenon -
Cụm đèn sau - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Da -
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 4 vùng độc lập -
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí - Màn hình trung tâm iDrive -
Hệ thống loa - 12 -
Chuẩn kết nối - DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✔︎ -