Thông số kĩ thuật của xe BMW X6 năm 2014
Các đời xe BMW X6 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 | 2 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2007 | 2014 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2014 | 2019 | ||
| Mã thế hệ | E71 | F16 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Mỹ | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 4395 | 2979 | 2993 | |
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4877 | 4909 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 2195 | 1989 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1690 | 1702 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2993 | 2933 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1644 | - | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1706 | - | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 212 | - | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 | - | ||
| Kích thước lốp/lazang | 255/50HR19 | 255/50R19 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2265 | 2145 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2840 | 2670 | - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 570 - 1450 | 580 - 1525 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 4.4 L N63 V8 | 3.0 L I6 N54 | 3.0 L N57 | |
| Công suất cực đại (kW) | 299 | 225 | 190 | |
| Công suất cực đại (hp) | 407 | 302 | 255 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 - 6400 | 5800 | 4000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 601 | 407 | 560 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1750 - 4500 | 1300 - 5000 | 1500 - 3000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 8 | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt dọc | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Trực tiếp | Common Rail | ||
| Loại tăng áp | Twin turbo | TwinPower Turbo VTG | ||
| Tỷ số nén động cơ | 10:1 | - | ||
| Loại hộp số | Tự động | Tự đôngj | ||
| Số lượng cấp số | 6 | 8 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 | - | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.4 | 6.7 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 249 | 240 | 230 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 12.5 | 11.1 | 6.0 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 17.7 | 14.9 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 9.5 | 8.9 | - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | - | ||
| Chế độ vận hành | - | Sport+/Sport /Comfort /EcoPro | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng | Adaptive Suspension package Comfort | ||
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng | Adaptive Suspension package Comfort | ||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon | Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn) | ||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | - | Vây cá | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | - | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Cửa hít | - | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Bọc da Dakota | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Da | - | ||
| Khởi động xe từ xa | - | ✔︎ | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện, nhớ vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí | - | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 40:20:40 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 4 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Có | |||
| Màn hình giải trí | Màn hình trung tâm iDrive | 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng | ||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | 12 | Harman Kardon | ||
| Chuẩn kết nối | DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX. | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | - | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | ||
| Camera | - | Lùi | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | - | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !