Thông số kĩ thuật của xe BMW X6 năm 2016
Các đời xe BMW X6 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 2 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2019 | ||
| Mã thế hệ | F16 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Mỹ | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2979 | 2993 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4909 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1989 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1702 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2933 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 211 | - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | 255/50R19 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2025 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2745 | - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 580 - 1525 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 3.0 L N55 | 3.0 L N57 | |
| Công suất cực đại (kW) | 225 | 190 | |
| Công suất cực đại (hp) | 302 | 255 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800 | 4000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 400 | 560 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1200 | 1500 - 3000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Common Rail | ||
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | TwinPower Turbo VTG | |
| Loại hộp số | Tự đôngj | ||
| Số lượng cấp số | 8 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 | - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.4 | 6.7 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240 | 230 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8.5 | 6.0 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 11.4 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 7.0 | - | |
| Chế độ vận hành | Eco Pro, Comfort, Sport | Sport+/Sport /Comfort /EcoPro | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Adaptive Suspension package Comfort | ||
| Hệ thống treo sau | Adaptive Suspension package Comfort | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn) | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Ăng ten | Vây cá | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | |
| Cửa hít | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da Dakota | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da | - | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, nhớ vị trí | - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Có | ||
| Màn hình giải trí | 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | Hifi cao cấp 9 loa | Harman Kardon | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |
| Camera | Lùi | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | |
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !