Thông số kĩ thuật của xe BMW X6 năm 2017
Các đời xe BMW X6 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2019 | |
| Mã thế hệ | F16 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mỹ | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2979 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4909 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1989 | |
| Chiều Cao (mm) | 1702 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2933 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 211 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 | |
| Kích thước lốp/lazang | 255/50R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2025 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2745 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 580 - 1525 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 3.0 L N55 | |
| Công suất cực đại (kW) | 225 | |
| Công suất cực đại (hp) | 302 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 400 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 6 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Common Rail | |
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | |
| Loại hộp số | Tự đôngj | |
| Số lượng cấp số | 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.4 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 8.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 11.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 7.0 | |
| Chế độ vận hành | Eco Pro, Comfort, Sport | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Adaptive Suspension package Comfort | |
| Hệ thống treo sau | Adaptive Suspension package Comfort | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn) | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Ăng ten | Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cửa hít | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da Dakota | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có | |
| Màn hình giải trí | 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | Hifi cao cấp 9 loa | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !