Thông số kĩ thuật của xe BMW X6 năm 2019
Các đời xe BMW X6 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 3 | 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 | 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2019 | |
| Mã thế hệ | G06 | F16 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Đức | Mỹ | |
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 2998 | 2979 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4935 | 4909 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2004 | 1989 | |
| Chiều Cao (mm) | 1696 | 1702 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2975 | 2933 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1680 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1698 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 211 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 6.4 | |
| Kích thước lốp/lazang | 275/45R20 - 305/40R20 | 255/50R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2095 | 2025 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2840 | 2745 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 580 - 1530 | 580 - 1525 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 3.0 L B58 turbo I6 | 3.0 L N55 | |
| Công suất cực đại (kW) | 250 | 225 | |
| Công suất cực đại (hp) | 340 | 302 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 - 6500 | 5800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 450 | 400 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1600 - 4800 | 1200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Common Rail | |
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | ||
| Loại hộp số | Tự động | Tự đôngj | |
| Số lượng cấp số | 8 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 83 | 85 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.5 | 6.4 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 240 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 8.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 11.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 7.0 | |
| Chế độ vận hành | Comfort, Eco Pro, Sport | Eco Pro, Comfort, Sport | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Thích ứng M | Adaptive Suspension package Comfort | |
| Hệ thống treo sau | Thích ứng M | Adaptive Suspension package Comfort | |
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | BMW Laser light | Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn) | |
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Ăng ten | - | Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | - | |
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | |
| Cửa hít | - | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Bọc da Dakota | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12.3 inch | - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da M | Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi | Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, sưởi | Chỉnh điện, nhớ vị trí | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 4 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Có | |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | 10.25 inch iDrive Touch cảm ứng | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | Harman Kardon 16 loa 464W | Hifi cao cấp 9 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, cách âm cao cấp | - | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | 360 | Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ | - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !