Thông số kĩ thuật của xe BMW X7

Xem chi tiết các đời xe BMW X7 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Mã thế hệ
G07
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu Hybrid Xăng
Dung tích động cơ
2998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5181
Chiều Rộng (mm)
2000
Chiều Cao (mm)
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
Kích thước lốp/lazang
22 inch kiểu 757 Bicolour, 21 inch kiểu 754 M
Trọng lượng bản thân (kg)
2415
Trọng lượng toàn tải (kg)
3215
Dung tích khoang hành lý (lít)
300 - 750 - 2120
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
B58 turbo I6, B58 Turbo I6
Công suất cực đại (kW)
280
Công suất cực đại (hp)
381
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc, Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp
Tăng áp kép
Tỷ số nén động cơ
11
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8, 8 Steptronic Sport
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.6 - 10.6, 9.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Loại Hybrid
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
Ắc quy 48V
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Khí nén chủ động thông minh, Khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Khí nén chủ động thông minh, Khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Led Adaptive, LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay ✔︎ Tùy chọn
Giá nóc ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Bọc da Merino BMW Individual cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12, 3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng
Vô-lăng bọc da, đa chức năng, Vô lăng da 3 chấu kiểu M thể thao
Khởi động xe từ xa ✔︎ Tùy chọn
Ghế lái
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện gập theo tỷ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa
5 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời
Panorama Sky Lounge
Hệ thống lọc không khí ✔︎ Tùy chọn
Màn hình giải trí
14, 9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống loa
20 loa Bowers & Wilkins Diamond với âm thanh vòm 3D cho công suất 1.475 W, 16 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
9
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ Tùy chọn
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Gài cầu điện ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ Tùy chọn