Thông số kĩ thuật của xe BMW Z4
Xem chi tiết các đời xe BMW Z4 cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ |
3
|
|||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2018
|
|||||
| Mã thế hệ |
G29
|
|||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất |
Đức
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1998
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
|||||
| Số chỗ |
2
|
|||||
| Số cửa |
2
|
|||||
| Kiểu dáng |
Convertible/Cabriolet
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) |
4324
|
|||||
| Chiều Rộng (mm) |
1864
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1304
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2470
|
|||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1609 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1616 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
117
|
|||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45 | 5.4 | ||||
| Kích thước lốp/lazang |
255/35 R19 - 275/35 R19
|
|||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1435 | 1505 | ||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1725 | 1740 | ||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) |
281
|
|||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ |
2.0 L B48 turbocharged I4
|
|||||
| Công suất cực đại (kW) | 145 | 190 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 197 | 258 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4500 - 6500 | 5000 - 6500 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 320 | 400 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1450 - 4200 | 1550 - 4400 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | ||||
| Loại tăng áp |
TwinPower Turbo
|
|||||
| Loại hộp số |
Tự động Steptronic
|
|||||
| Số lượng cấp số |
8
|
|||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
52
|
|||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) |
6.8
|
|||||
| Tốc độ tối đa (km/h) |
241
|
|||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.2 | 6.8 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.1 | 7.9 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.6 | 5.7 | ||||
| Chế độ vận hành |
Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport
|
|||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước |
Mc Pherson tay đòn kép
|
|||||
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm
|
|||||
| Phanh trước | - | Đĩa | ||||
| Phanh sau | - | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước |
LED
|
|||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
✔︎
|
|||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua |
✔︎
|
|||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu gập điện |
✔︎
|
|||||
| Gạt mưa tự động |
✔︎
|
|||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Da Vernasca
|
|||||
| Khởi động nút bấm |
✔︎
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế |
10.5 inch
|
|||||
| Chìa khóa thông minh |
✔︎
|
|||||
| Vô lăng |
Thể thao M bọc Da
|
|||||
| Khởi động xe từ xa |
✔︎
|
|||||
| Ghế lái |
Chỉnh điện, nhớ vị trí
|
|||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
|||||
| Ghế bên phụ |
Chỉnh điện
|
|||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) |
✔︎
|
|||||
| Sạc không dây |
✕︎
|
|||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||
| Số vùng điều hòa |
2
|
|||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
|||||
| Cửa sổ trời |
Không
|
|||||
| Màn hình giải trí |
10.5 inch
|
|||||
| Đèn trang trí nội thất |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống loa |
Hệ thống âm thanh Harman Kardon, 12 loa, công suất 408W
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
|||||
| Cửa kính |
Chỉnh điện
|
|||||
| Chuẩn kết nối |
Apple Carplay/Android Auto
|
|||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
6
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
|||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
✔︎
|
|||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control |
✔︎
|
|||||
| Camera |
Lùi
|
|||||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) |
✔︎
|
|||||
| Phanh tay điện tử |
✔︎
|
|||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống cảm biến phía sau |
✔︎
|
|||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS |
✔︎
|
|||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
✔︎
|
|||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer |
✔︎
|
|||||
|
Vận hành
|
||||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) |
✔︎
|
|||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) |
✔︎
|
|||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
✕︎
|
|||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) |
✕︎
|
|||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA |
✕︎
|
|||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) |
✕︎
|
|||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) |
✕︎
|
|||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) |
✕︎
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !