Thông số kĩ thuật của xe BMW Z4 năm 2003
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2002 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2008 | |||
| Mã thế hệ | E85 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Mỹ | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2996 | 2494 | ||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 2 | |||
| Số cửa | 2 | |||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4091 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1781 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1299 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2495 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1473 | - | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1523 | - | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 9.8 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17 | 225/50R16 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 300 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | M54B30 | M54B25 | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 141 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 231 | 192 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5900 | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | 245 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3500 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 6 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt dọc | Trước, dọc | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm điện tử | Phun xăng đa điểm điện tử (MPI) | ||
| Tỷ số nén động cơ | 10.2:1 | 10.5:1 | ||
| Loại hộp số | AT | MT | AT | |
| Số lượng cấp số | 5 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.2 | 7.0 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 235 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson strut | MacPherson Strut | ||
| Hệ thống treo sau | Multi-link (Z-link) | Đa liên kết (Z-link) | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa đặc | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | - | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đồng hồ cơ | analog | ||
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da | 3 chấu bọc da | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện | - | ||
| Màn hình giải trí | Radio/CD Player | radio CD tiêu chuẩn | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | CD, Radio AM/FM | AUX, CD | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Dây đai an toàn | 2 điểm | 3 điểm | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !