Thông số kĩ thuật của xe BMW Z4 năm 2004

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2002
Năm kết thúc thế hệ 2008
Mã thế hệ E85
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996 2494
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Convertible/Cabriolet
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4091
Chiều Rộng (mm) 1781
Chiều Cao (mm) 1299
Chiều dài cơ sở (mm) 2495
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1473 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1523 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 9.8
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17 225/50R16
Dung tích khoang hành lý (lít) 300 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M54B30 M54B25
Công suất cực đại (kW) - 141
Công suất cực đại (hp) 231 192
Vòng tua tối đa (rpm) 5900 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm điện tử Phun xăng đa điểm điện tử (MPI)
Tỷ số nén động cơ 10.2:1 10.5:1
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.2 7.0
Tốc độ tối đa (km/h) 250 235
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Multi-link (Z-link) Đa liên kết (Z-link)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ cơ analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu bọc da
Ghế lái Chỉnh điện -
Màn hình giải trí Radio/CD Player radio CD tiêu chuẩn
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD, Radio AM/FM AUX, CD
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 2 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -