Thông số kĩ thuật của xe BMW Z4 năm 2005
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2002 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2008 | ||
| Mã thế hệ | E85 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Mỹ | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 2996 | 2494 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 2 | ||
| Số cửa | 2 | ||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4091 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1781 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1299 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2495 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1473 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1523 | - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 9.8 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17 | 225/50R16 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 300 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | M54B30 | M54B25 | |
| Công suất cực đại (kW) | - | 141 | |
| Công suất cực đại (hp) | 231 | 192 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5900 | 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | 245 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | I | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt dọc | Trước, dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm điện tử | Phun xăng đa điểm điện tử (MPI) | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.2:1 | 10.5:1 | |
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 5 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.2 | 7.0 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 235 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson strut | MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | Multi-link (Z-link) | Đa liên kết (Z-link) | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa đặc | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đồng hồ cơ | analog | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da | 3 chấu bọc da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện | - | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD Player | radio CD tiêu chuẩn | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
| Chuẩn kết nối | CD, Radio AM/FM | AUX, CD | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Dây đai an toàn | 2 điểm | 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !