Thông số kĩ thuật của xe BMW Z4 năm 2006
Các đời xe BMW Z4 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2002 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2008 | |
| Mã thế hệ | E85 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mỹ | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 2996 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 2 | |
| Số cửa | 2 | |
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4091 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1781 | |
| Chiều Cao (mm) | 1299 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2495 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 106 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 9.8 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | N52B30 | |
| Công suất cực đại (kW) | 190 | |
| Công suất cực đại (hp) | 255 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 315 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2750 | |
| Kiểu dáng động cơ | I | |
| Số lượng xy lanh | 6 | |
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước, dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm điện tử | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.7:1 | |
| Loại hộp số | AT | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !