Thông số kĩ thuật của xe BYD Atto 2 năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | SC3E | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Dung tích động cơ | - | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | B | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4310 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1830 | |
| Chiều Cao (mm) | 1675 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2730 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại (hp) | 174 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 45,12 | |
| Loại pin | LFP | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 385 km | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 65 kW | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Ăng ten | Ẩn | |
|
Nội thất
|
||
| Màn hình giải trí | 12.8 inch | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | 360 | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Yaris Cross năm 2023
-
So sánh với Hyundai Creta năm 2022
-
So sánh với Hyundai Creta năm 2023
-
So sánh với GAC GS3 năm 2026
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2016
-
So sánh với Toyota Avanza năm 2023
-
So sánh với Honda BR V năm 2023
-
So sánh với Hyundai Kona năm 2021
-
So sánh với Honda BR V năm 2025
-
So sánh với Hyundai Kona năm 2020

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !