Thông số kĩ thuật của xe BYD Atto 3

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2024
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Điện
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4455
Chiều Rộng (mm) 1875
Chiều Cao (mm) 1615
Chiều dài cơ sở (mm) 2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1580
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 235/50R18 215/60 R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 150
Công suất cực đại (hp) 201
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 310
Kiểu dáng động cơ - Động cơ điện
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.3 -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 201 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 310 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 201
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - 310
Dung lượng Pin (kWh) 49.92, 60.48
Loại pin BYD Blade Battery (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 410, 480 410 (NEDC), 480 (WLTP)
Loại cổng sạc Type 2 (AC), CCS 2 (DC)
Loại sạc nhanh DC
Thời gian sạc nhanh (h) - 0.5 (DC 70kW, 30-80%), 0.75 (30-80% DC 88kW)
Công suất sạc tối đa (kW) 70 (DC), 88 88 (DC)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Độc lập đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ -
Rửa đèn pha ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Cửa hít ✕︎ -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình kỹ thuật số 5 inch
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎
Điều hòa Tự động
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn -
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay điện 12.8 inch, Cảm ứng xoay điện 15.6 inch Cảm ứng xoay 12.8 inch, Cảm ứng 15.6 inch, xoay ngang dọc
Hệ thống loa 6, 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Bluetooth Bluetooth, USB, Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí 4, 7 4, 6
Dây đai an toàn - 3 điểm tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera lùi, 360 độ Lùi, 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ -
Hệ thống phanh đa va chạm MCB - Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn