Thông số kĩ thuật của xe BYD Sealion 6

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2025 -
Năm kết thúc thế hệ 2025 -
Xuất xứ Nhập khẩu -
Nước sản xuất Trung Quốc -
Nhiên liệu Hybrid -
Dung tích động cơ 1498 -
Hộp số số tự động -
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước -
Số chỗ 5 -
Số cửa 5 -
Kiểu dáng Crossover -
Hạng xe C -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4775 -
Chiều Rộng (mm) 1890 -
Chiều Cao (mm) 1670 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2765 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 173 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5500, 5.5 -
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1830 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2240 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 425 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Plug-in hybrid 1.5 -
Công suất cực đại (kW) 72 -
Công suất cực đại (hp) 97 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 -
Kiểu dáng động cơ Plug-in hybrid 1.5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 -
Chế độ vận hành ECO/Normal/Sport/Snow -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 214 -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 -
Loại pin BYD Blade -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 100 -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 3.5 - 4.8 -
Loại cổng sạc AC - Type 2 (6.6 kW) -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5–6 giờ đầy -
Loại sạc nhanh DC 40 kW -
Thời gian sạc nhanh (h) 30–80% ~30 phút -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson -
Hệ thống treo sau Độc lập - Đa liên kết -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED -
Cụm đèn sau LED -
Ăng ten vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 12, 3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ -
Ghế lái Điều chỉnh Điện 6 hướng, Điều chỉnh Điện 8 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Điều chỉnh Điện 4 hướng, Điều chỉnh điện 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Có thể điều chỉnh độ ngả lưng -
Sạc không dây ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Cửa sổ trời toàn cảnh, Toàn cảnh Panorama -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay 12, 8 inch, Cảm ứng xoay 15, 6 inch -
Hệ thống loa 9 loa, Infinity 10 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn -
Cửa kính một chạm, Một chạm, chống kẹt -
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Dây đai an toàn Giới hạn lực căng phía trước và sau -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera 360 -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn -
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Hệ thống phanh tự động khi lùi Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ -