Thông số kĩ thuật của xe BYD Sealion 6 năm 2026

Các đời xe BYD Sealion 6 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2025
Năm kết thúc thế hệ - 2025
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4775
Chiều Rộng (mm) 1890
Chiều Cao (mm) 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630
Khoảng sáng gầm xe (mm) 173
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5500 5.5
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1830
Trọng lượng toàn tải (kg) 2240
Dung tích khoang hành lý (lít) 425
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Plug-in hybrid 1.5
Công suất cực đại (kW) 72
Công suất cực đại (hp) 97
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122
Kiểu dáng động cơ Plug-in hybrid 1.5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3
Chế độ vận hành ECO/Normal/Sport/Snow
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300
Công suất cực đại kết hợp (hp) 214
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300
Dung lượng Pin (kWh) 18.3
Loại pin BYD Blade
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 100
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 3.5 - 4.8
Loại cổng sạc AC - Type 2 (6.6 kW)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5–6 giờ đầy
Loại sạc nhanh DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h) 30–80% ~30 phút
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ -
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Điều chỉnh Điện 6 hướng Điều chỉnh Điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh Điện 4 hướng Điều chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Có thể điều chỉnh độ ngả lưng
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời toàn cảnh Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay 12,8 inch Cảm ứng xoay 15,6 inch
Hệ thống loa 9 loa Infinity 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎
Cửa kính một chạm Một chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực căng phía trước và sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ -
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎