Thông số kĩ thuật của xe BYD Sealion 8
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 2 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |||
| Nhiên liệu | Điện | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | D | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4970 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1950 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1745 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2820 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 21 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 509 | |||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 700 | |||
| Dung lượng Pin (kWh) | 108, 8 | |||
| Loại pin | Blade LFP | |||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 530 | |||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 45p | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện | |||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | |||
| Sạc không dây | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Số vùng điều hòa | 4 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | 15.6 inch | |||
| Hệ thống loa | 12 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Camera | 360 độ | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !