Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Aveo

Xem chi tiết các đời xe Chevrolet Aveo cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2011
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1399 1498
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4310
Chiều Rộng (mm)
1710
Chiều Cao (mm)
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1450
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.03
Kích thước lốp/lazang - 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 1055, 1135
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1380, 1502
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 1.5 SOHC, MPI
Công suất cực đại (kW) 69 62 -
Công suất cực đại (hp) 93 84
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
Kiểu dáng động cơ I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm, Phun xăng đa điểm (MPI) -
Loại hộp số MT MT, AT
Số lượng cấp số 5 5, 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, dầm xoắn Phụ thuộc, dầm xoắn, Thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Ăng ten - Tích hợp trên kính sau
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình đơn sắc Analog kết hợp màn hình đơn sắc, Analog với màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng 3 chấu 3 chấu, bọc Urethane 4 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Tựa đầu điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Chỉnh tay 2 chiều
Cửa sổ trời - Không
Màn hình giải trí Radio/CD/MP3, AUX Radio/CD/MP3, AUX, CD/Radio, hỗ trợ MP3, USB -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa 4 loa 6
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX AUX, USB AUX (iPod)
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎
Gài cầu điện - ✕︎