Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Captiva năm 2007
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 2405 | 1991 | |||
| Hộp số | số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | 7 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4635 | - | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1850 | - | |||
| Chiều Cao (mm) | 1720 | 1755 | - | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2705 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1560 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1570 | - | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | - | |||
| Kích thước lốp/lazang | 215/70R16 | 235/60R17; 215/70R16 | - | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1770 | - | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2320 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | DOHC 16 van | 2.4L DOHC | - | ||
| Công suất cực đại (kW) | 101 | 100 | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | 136 | - | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 220 | - | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2200 | 2000 | - | ||
| Kiểu dáng động cơ | I | - | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | |||
| Vị trí đặt động cơ | Động cơ đặt trước | - | Trước, ngang | - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm | - | Phun xăng đa điểm MPI | - | |
| Loại hộp số | MT | AT | - | ||
| Số lượng cấp số | 5 | - | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 65 | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập MacPherson | - | ||
| Hệ thống treo sau | - | Độc lập đa liên kết | - | ||
| Phanh trước | - | Đĩa | - | ||
| Phanh sau | - | Đĩa | - | ||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | - | Halogen | - | ||
| Cụm đèn sau | - | Halogen | - | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | ||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | - | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Analog | - | ||
| Vô lăng | - | Da | - | ||
| Ghế lái | - | Chỉnh tay | Chỉnh điện | - | |
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh cơ | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | ||
| Điều hòa | - | Tự động | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | - | ||
| Số vùng điều hòa | - | 1 | - | ||
| Màn hình giải trí | Radio/CD | - | |||
| Hệ thống loa | 6 | - | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện | - | Chỉnh điện | - | |
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | - | 4 | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !