Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Captiva năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2405 1991
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4635
Chiều Rộng (mm)
1850
Chiều Cao (mm) 1755 1720 1755 1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1560 - 1560 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 - 1570 -
Kích thước lốp/lazang 235/60R17; 215/70R16 235/60R17 235/60R17; 215/70R16 235/60R17 235/60 R17 235/60R17 235/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1770 - 1770 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2320 - 2320 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.4L DOHC - 2.4L DOHC - 2.0L VCDi Diesel - 2.0L VCDi Diesel -
Công suất cực đại (kW) 100 - 100 -
Công suất cực đại (hp) 136 - 136 - 148
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 - 5000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220 320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 2000 -
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước Trước, ngang Phía trước Trước Phía trước Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) -
65
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - Độc lập liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Độc lập liên kết đa điểm Độc lập liên kết đa điểm (Multi-link) Độc lập đa liên kết Độc lập liên kết đa điểm (Multi-link) Độc lập đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau -
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Cụm đèn sau Halogen -
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng Da - Da -
Ghế lái Chỉnh tay - Chỉnh điện - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 1 -
Màn hình giải trí - CD/MP3 - CD/MP3 - CD/Radio - CD/Radio
Cửa kính -
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - AUX, Radio, CD - AUX, Radio, CD
An toàn/An ninh
Số túi khí - 4 -
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ -