Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Captiva năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2405 2384 1991
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4635 4673 4635
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1720 1756 1720
Chiều dài cơ sở (mm) 2705 2707 2705
Kích thước lốp/lazang 235/60R17 235/60 R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Ecotec 2.4L DOHC -
Công suất cực đại (hp) - 165 148
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220 230 320
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số MT AT MT AT MT AT
Số lượng cấp số 5 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 11 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 190 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Độc lập liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Cụm đèn sau Halogen -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng - Urethane -
Ghế lái - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Màn hình giải trí CD/MP3 Radio CD CD/Radio
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - CD, AUX AUX, Radio, CD
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -