Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2013
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 | |
| Mã thế hệ | RG | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2776 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Truck | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 5347 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1882 | |
| Chiều Cao (mm) | 1788 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3096 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 216 | |
| Kích thước lốp/lazang | 255/65R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2062 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại (kW) | 132 | |
| Công suất cực đại (hp) | 178 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 440 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 Diesel | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước, bố trí dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun dầu điện tử Common Rail | |
| Loại hộp số | MT | |
| Số lượng cấp số | 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD/MP3, kết nối AUX/USB | |
| Hệ thống loa | 6 loa | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Gài cầu điện | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !