Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2012
Năm kết thúc thế hệ 2020
Mã thế hệ RG
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2776 2499
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5347
Chiều Rộng (mm) 1882
Chiều Cao (mm) 1788 1847 1780
Chiều dài cơ sở (mm) 3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1570 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1570 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 216 221
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.3 6.35 -
Kích thước lốp/lazang 255/65R17 265/60R18 255/60R18 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2062 2108 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3000 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Diesel 2.8L DOHC,Turbo - Duramax 2.5L VGT
Công suất cực đại (kW) 132 144 119
Công suất cực đại (hp) 178 193 160
Vòng tua tối đa (rpm) 3800 - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 500 380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 2000
Kiểu dáng động cơ I4 Diesel I 4 xy-lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, bố trí dọc Trước Động cơ đặt trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp đường ống chung
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 2 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Nhíp lá Nhíp lá (phụ thuộc) Nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector, Đèn LED ban ngày Halogen Projector Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 1 vùng - 1 -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ -
Màn hình giải trí Radio/CD/MP3, kết nối AUX/USB Cảm ứng 7 inch MyLink Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink -
Hệ thống loa 6 loa 6 6 loa -
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX, USB - USB, AUX, Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Camera - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ -