Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ
2020
Mã thế hệ
RG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 2776 2499
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5347 5361 5347 5408 5347 5361 5347 5361 5347 5361
Chiều Rộng (mm) 1882 1872 1882 1874 1882 1872 1882 1872 1882 1872
Chiều Cao (mm) 1847 1831 1847 1852 1847 1831 1780 1785 1780 1785
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 - 1570 - 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 - 1570 - 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 216 220 216 219 216 220 221 212 221 212
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.35 - 6.3 - 6.35 -
Kích thước lốp/lazang 255/60R18 265/60R18 255/60R18 265/60R18 R16 245/70R16 R16 245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2108 2058 2108 2090 2108 2052 - 1914 - 2007
Trọng lượng toàn tải (kg) 3000 2985 3000 2985 3000 2985 - 2985 - 2985
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Duramax 2.8L Diesel 2.8L DOHC,Turbo Duramax 2.8L - Duramax 2.8L Duramax 2.5L VGT DOHC 2.5L VGT Duramax 2.5L VGT DOHC 2.5L VGT
Công suất cực đại (kW) 144 147 144 147 144 147 119 120 119 120
Công suất cực đại (hp) 193 197 193 197 193 197 160 161 160 161
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 -
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 440 500 380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 -
2000
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng I4 (4 xy-lanh thẳng hàng) I I4 (4 xy-lanh thẳng hàng) 4 xy-lanh thẳng hàng I4 (4 xy-lanh thẳng hàng) I I4 (4 xy-lanh thẳng hàng) I I4 (4 xy-lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Phía trước Trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước Trước Phía trước Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp đường ống chung Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp đường ống chung Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp - Tăng áp biến thiên (VGT) - Tăng áp biến thiên (VGT) - Tăng áp biến thiên (VGT) - Tăng áp biến thiên (VGT) - Tăng áp biến thiên (VGT)
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 - 76 - 76 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 4 Euro 2 Euro 4 Euro 2 Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập, tay đòn kép Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá (phụ thuộc) Nhíp lá Nhíp lá (phụ thuộc) Nhíp lá Nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực Nhíp lá Nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực Nhíp lá
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector, đèn LED ban ngày Halogen Projector, Đèn LED ban ngày Halogen Projector, đèn LED ban ngày Halogen Projector Halogen Projector, đèn LED ban ngày Halogen
Cụm đèn sau LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane 3 chấu, Urethane 3 chấu, bọc Urethane 3 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa 1 - 1 - 1 - 1
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink Cảm ứng 8 inch MyLink Cảm ứng 7 inch MyLink Cảm ứng 8 inch MyLink Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink Cảm ứng 8 inch MyLink - Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink - Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink
Hệ thống loa 6 loa 7 6 7 6 loa 7 - 4 - 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Camera - Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
-
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -