Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ 2012 - 2012
Năm kết thúc thế hệ 2020 - 2020
Mã thế hệ RG - RG
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2776 2499
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5361 - 5408 5361
Chiều Rộng (mm) 1872 - 1874 1872
Chiều Cao (mm) 1831 - 1852 1831 1785
Chiều dài cơ sở (mm) 3096 - 3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 - 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 - 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 - 219 220 212
Kích thước lốp/lazang 265/60R18 - 265/60R18 245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2058 - 2090 2052 1914 2007
Trọng lượng toàn tải (kg) 2985 - 2985
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Duramax 2.8L - Duramax 2.8L DOHC 2.5L VGT
Công suất cực đại (kW) 147 - 147 120
Công suất cực đại (hp) 197 - 197 161
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 - 500 380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 2000
Kiểu dáng động cơ I4 (4 xy-lanh thẳng hàng) - I4 (4 xy-lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Common Rail - Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp Tăng áp biến thiên (VGT) - Tăng áp biến thiên (VGT)
Loại hộp số MT - AT MT
Số lượng cấp số 6 - 6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép - Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá - Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector, đèn LED ban ngày - Halogen Projector, đèn LED ban ngày Halogen
Cụm đèn sau LED - LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 1 - 1
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch MyLink - Cảm ứng 8 inch MyLink Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink
Hệ thống loa 7 - 7 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ -