Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - Thế hệ thứ 2 (Facelift) 2
Thế hệ thứ 2 (Facelift)
Năm bắt đầu thế hệ - 2017 2012
2017
Năm kết thúc thế hệ -
2020
Mã thế hệ - RG
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 2776
2499
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5408 5361 5408 5361
Chiều Rộng (mm) - 1874 1872 1874 1872
Chiều Cao (mm) - 1852 1831 1785 1795 1785 1833 1852 1833
Chiều dài cơ sở (mm) -
3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm) -
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) -
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 210 220 195 190 205 210 205
Kích thước lốp/lazang - 265/60R18 245/70R16 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 2060 2052 1914 1902 2007 2056 2060 2056
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3065 2985 2950 2985 3065
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Duramax 2.8L Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại (kW) - 134 147 120 134 120 134
Công suất cực đại (hp) - 180 197 161 180 161 180
Vòng tua tối đa (rpm) -
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 440 500 380 440 380 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) -
2000
Kiểu dáng động cơ - I I4 (4 xy-lanh thẳng hàng)
I
Số lượng xy lanh -
4
Vị trí đặt động cơ -
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu -
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp - Tăng áp biến thiên (VGT)
-
Loại hộp số - Tự động AT Số sàn Tự động Số sàn MT Tự động
Số lượng cấp số - 6 6 cấp 6 6 cấp 6
Tiêu chuẩn khí thải -
Euro 4
Chế độ vận hành - 2H, 4H, 4L (gài cầu điện tử) -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau - Nhíp lá
-
Phanh trước -
Đĩa thông gió
Phanh sau -
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen Projector, LED ban ngày Halogen Projector, đèn LED ban ngày Halogen Projector Halogen Projector, LED ban ngày
Cụm đèn sau - Halogen LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày -
✔︎
Đèn sương mù phía trước -
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
-
Giá nóc - ✔︎
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
-
Vô lăng - 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái - Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ -
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 -
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 1
-
Màn hình giải trí - Cảm ứng 8 inch MyLink MyLink 7 inch Cảm ứng 8 inch MyLink
Hệ thống loa - 7 4 loa 7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
-
Cửa kính -
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, USB, AUX, Bluetooth - Apple CarPlay, Android Auto, USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí -
2
Dây đai an toàn -
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) -
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) -
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
-
Camera - Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
-
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
-