Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Lacetti năm 2012
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1598 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4500 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1725 | |
| Chiều Cao (mm) | 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1480 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |
| Kích thước lốp/lazang | 105/65R15 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại (kW) | 78 | |
| Công suất cực đại (hp) | 105 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 150 | |
| Loại hộp số | MT | |
| Số lượng cấp số | 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 187 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống | |
|
Nội thất
|
||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | |
| Màn hình giải trí | CD/MP3 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm cho cửa lái | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !