Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Trailblazer năm 2017

Các đời xe Chevrolet Trailblazer khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2020
Mã thế hệ RG
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2776 2499
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4887
Chiều Rộng (mm) 1902
Chiều Cao (mm) 1852 1848 1852
Chiều dài cơ sở (mm) 2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1588
Khoảng sáng gầm xe (mm) 221 219 221
Kích thước lốp/lazang 265/60R18 255/65R17 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2150 1994 2150
Trọng lượng toàn tải (kg) 2735 2605 2735
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.8 L Duramax I4-T 2.5 L Duramax I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T
Công suất cực đại (hp) 197 161 180
Vòng tua tối đa (rpm) 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 380 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da, 2 tông màu đen/xám Nỉ, 2 tông màu đen/xám Da, 2 tông màu đen/xám
Vô lăng Da, điều chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Da, điều chỉnh 2 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 7 4 7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Lùi Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎ ✔︎