Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Lacetti năm 2007

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2002 - 2002
Năm kết thúc thế hệ - 2012 - 2012
Mã thế hệ - J200 - J200
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1799 1598
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4500
Chiều Rộng (mm) 1725
Chiều Cao (mm) 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 160 - 160
Kích thước lốp/lazang 195/55R15 185/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) - 1230 - 1190
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC 4 Cyl MPI 1.8 L E-TEC II, 4 xi-lanh, DOHC DOHC 4 Cyl MPI 1.6L E-TEC II, 4 xi-lanh, DOHC
Công suất cực đại (kW) 90 - 80 -
Công suất cực đại (hp) 121 120 107
Vòng tua tối đa (rpm) 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 165 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 4000 3800 4000
Kiểu dáng động cơ I - I -
Số lượng xy lanh 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dẫn động cầu trước - Đặt trước, dẫn động cầu trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số MT Sàn MT Sàn
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60 - 60
Tốc độ tối đa (km/h) 194 187 194
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen -
Cụm đèn sau Halogen - Halogen -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog -
Vô lăng 3 chấu, bọc urethane Gật gù 3 chấu, bọc urethane Gật gù
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 - Gập được - Gập được
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✕︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ 2 chiều Chỉnh cơ Chỉnh cơ 2 chiều
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 1 vùng 1
Màn hình giải trí CD/Radio - Radio -
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí - Không - Không
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✕︎